|
|
|
|
| LEADER |
01224pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026611 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 2600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 170
|b GI108D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục công dân 8
|c Hà Nhật Thăng (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 64 tr.
|c 24 cm.
|b ảnh
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục công dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà Nhật Thăng
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Kim Dung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Thuý Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031320
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011351
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031320, KGT.0031321, KGT.0031322, KGT.0031323, KGT.0031324, KGT.0031325, KGT.0031326
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031321
|j KGT.0031322
|j KGT.0031323
|j KGT.0031325
|j KGT.0031326
|j KD.0011351
|j KGT.0031320
|j KGT.0031324
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|