|
|
|
|
| LEADER |
01129pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026621 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110816s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 170
|b GI108D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục công dân 12
|c Mai Văn Bính (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 12
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục công dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mai Văn Bính
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Kim Dung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Văn Thắng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029633, KGT.0029634, KGT.0029635, KGT.0029636
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029633
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011183
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0029635
|j KGT.0029633
|j KGT.0029634
|j KD.0011183
|j KGT.0029636
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|