Công nghệ 11 Công nghiệp : Sách giáo viên thí điểm
Zapisane w:
| Kolejni autorzy: | , , |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Giáo dục
2004
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00963pam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00026639 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110816s2004 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 607 |b C455NGH |
| 245 | 0 | 0 | |a Công nghệ 11 |c Nguyễn Văn Khôi( ch.b)...[và nh. ng. khác] |b Công nghiệp : Sách giáo viên thí điểm |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 148 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 650 | # | 4 | |a Công nghệ |
| 650 | # | 4 | |a Công nghiệp |
| 650 | # | 4 | |a Lớp 11 |
| 650 | # | 4 | |a Sách giáo viên |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn Trọng Bình |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Khôi |e ch.b |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Ánh |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0011165 |
| 852 | # | # | |j KD.0011165 |
| 910 | |d 16/08/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |