|
|
|
|
| LEADER |
01456pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026644 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110816s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Anh 8
|c Nguyễn Văn Lợi ( tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 160 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hạnh Dung
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Lợi
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Huy Phương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031179, KGT.0031180, KGT.0031181, KGT.0031182, KGT.0031183, KGT.0031184, KGT.0031185, KGT.0031186, KGT.0031168, KGT.0031169, KGT.0031170, KGT.0031171, KGT.0031172, KGT.0031173, KGT.0031174, KGT.0031175, KGT.0031176, KGT.0031177, KGT.0031178
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031171
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031179
|j KGT.0031180
|j KGT.0031182
|j KGT.0031183
|j KGT.0031169
|j KGT.0031170
|j KGT.0031172
|j KGT.0031173
|j KGT.0031177
|j KGT.0031175
|j KGT.0031176
|j KGT.0031184
|j KGT.0031185
|j KGT.0031168
|j KGT.0031171
|j KGT.0031174
|j KGT.0031178
|j KGT.0031181
|j KGT.0031186
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|