|
|
|
|
| LEADER |
01172pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026648 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110816s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Anh 9
|c Nguyễn Văn Lợi ( tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 112 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hạnh Dung
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Lợi
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Huy Phương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031154, KGT.0031155, KGT.0031156, KGT.0031157, KGT.0031158, KGT.0031159, KGT.0031160, KGT.0033730
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031154, KGT.0052571
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031154
|j KGT.0031156
|j KGT.0031157
|j KGT.0031159
|j KGT.0052571
|j KGT.0031160
|j KGT.0033730
|j KGT.0031155
|j KGT.0031158
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|