|
|
|
|
| LEADER |
01197pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026650 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110816s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Anh 8
|c Nguyễn Văn Lợi ( tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hạnh Dung
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Lợi
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Văn Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031128, KGT.0052568
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031128, KGT.0031129, KGT.0031130, KGT.0031131, KGT.0031132, KGT.0031133, KGT.0031134, KGT.0031135, KGT.0031136
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031131
|j KGT.0031132
|j KGT.0031134
|j KGT.0031135
|j KGT.0052568
|j KGT.0031128
|j KGT.0031129
|j KGT.0031136
|j KGT.0031130
|j KGT.0031133
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|