|
|
|
|
| LEADER |
01146pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026663 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 491.7
|b T306NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Nga 7
|c Đỗ Đình Tống (tổng ch.b. kiêm ch.b.), Đặng Cơ Mưu, Dương Đức Niệm
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 200 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 7
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương Đức Niệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Cơ Mưu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Đình Tống
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031088, KGT.0031089, KGT.0031090, KGT.0031091, KGT.0031092, KGT.0031093, KGT.0031094
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031088
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031090
|j KGT.0031092
|j KGT.0031093
|j KGT.0031089
|j KGT.0031088
|j KGT.0031091
|j KGT.0031094
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|