|
|
|
|
| LEADER |
01324nam a22003378a 4500 |
| 001 |
00026695 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b H411Đ
|a 373.18
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 8
|b Sách giáo viên
|c Hà Nhật Thăng (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hoạt động
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngoại khóa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Nhật Điệp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà Nhật Thăng
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Kỷ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031641, KGT.0031642, KGT.0031643, KGT.0031644, KGT.0031645, KGT.0031646, KGT.0031647, KGT.0031648
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031641
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KGT.0052582
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031642
|j KGT.0031646
|j KGT.0031647
|j KGT.0031644
|j KGT.0031645
|j KGT.0031641
|j KGT.0031643
|j KGT.0031648
|j KGT.0052582
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|