|
|
|
|
| LEADER |
01265nam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026698 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4100
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 373.246
|b GI108D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục hướng nghiệp 9
|b Sách giáo viên
|c Phạm Tất Dong (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 99 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục hướng nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà Đễ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Thị Thanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Tất Dong
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031671, KGT.0031672, KGT.0031673, KGT.0031674, KGT.0031675, KGT.0031677, KGT.0031678, KGT.0031679, KGT.0031680, KGT.0031681
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031671
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031671
|j KGT.0031673
|j KGT.0031675
|j KGT.0031677
|j KGT.0031681
|j KGT.0031679
|j KGT.0031680
|j KGT.0031672
|j KGT.0031674
|j KGT.0031678
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|