|
|
|
|
| LEADER |
01121pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026704 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2002 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 780.71
|b Â120NH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Âm nhạc 6
|b Sách giáo viên
|c Hoàng Long (ch.b.), Lê Minh Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 6
|
| 650 |
# |
4 |
|a Âm nhạc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng Long
|e (ch.b.)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Minh Châu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031426, KGT.0031427, KGT.0031428, KGT.0031429, KGT.0031430, KGT.0031431, KGT.0031432, KGT.0031433, KGT.0031434, KGT.0031435
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031426
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031427
|j KGT.0031429
|j KGT.0031430
|j KGT.0031432
|j KGT.0031433
|j KGT.0031434
|j KGT.0031435
|j KGT.0031426
|j KGT.0031428
|j KGT.0031431
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|