|
|
|
|
| LEADER |
00899pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00026719 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110817s2001 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 16500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.707 6
|b Đ250L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đề luyện thi tuyển sinh và hướng dẫn làm bài luyện thi vào các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp
|b Lịch sử
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 299 tr.
|
| 490 |
# |
# |
|a Trung tâm sách khuyến học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lịch sử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phổ thông trung học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đề thi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003095
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010011, KD.0010682
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010682
|
| 910 |
0 |
# |
|a NTuyet
|d 17/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|