|
|
|
|
| LEADER |
00902pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00026723 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110817s1994 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.071
|b B103S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Sở giáo dục và đào tạo tỉnh đồng tháp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài soạn giáo dục vệ sinh
|b Phục vụ ngành mầm non. Tài liệu lưu hành nội bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|b [kxd[
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 18tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a bài soạn
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo dục vệ sinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031766, KGT.0031767, KGT.0031768, KGT.0031769, KGT.0031770
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031766
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031767
|j KGT.0031768
|j KGT.0049165
|j KGT.0031770
|j KGT.0031766
|j KGT.0031769
|
| 910 |
|
|
|d 17/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|