|
|
|
|
| LEADER |
01301pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026741 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110817s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 5100
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.071
|b TH250D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thể dục 9
|b Sách giáo viên
|c Trần Đồng Lâm (tổng ch.b. kiêm ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|b bảng, hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể dục
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Bính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Đồng Lâm
|e tổng ch.b. kiêm ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Học Hải
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031605, KGT.0031606, KGT.0031607, KGT.0031608, KGT.0031609, KGT.0031610, KGT.0031611, KGT.0031612, KGT.0031613, KGT.0031614
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031605
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011342
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031606
|j KGT.0031608
|j KGT.0031609
|j KGT.0031611
|j KGT.0031614
|j KGT.0031612
|j KGT.0031605
|j KGT.0031607
|j KGT.0031610
|j KGT.0031613
|
| 910 |
|
|
|d 17/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|