|
|
|
|
| LEADER |
00862pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00026745 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110817s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 025.3
|b KH450M
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục
|b hướng dẫn áp dụng định danh nội dung
|
| 246 |
0 |
1 |
|a MARC 21 format for bibliographic data including guidelines for content designation
|
| 260 |
# |
# |
|b Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia
|c 2004
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 467 tr.
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dữ liệu thư viện
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hệ thống MARC
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xử lý dữ liệu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010415
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010415
|
| 910 |
|
|
|d 17/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|