|
|
|
|
| LEADER |
00949pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00026746 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110817s2007 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 025.4
|b H561D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hướng dẫn thực hành phân loại thập phân Dewey
|b tài liệu hướng dẫn sử dụng : Dewey Decimal classification, 22nd edition khung phân loại thập phân Dewey rút gọn, ấn bản 14
|c Nguyễn Minh Hiệp [và nh.ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Ấn bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 534 tr.
|b sơ đồ
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phân loại thập phân Dewey
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Hiệp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010414
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010414
|
| 910 |
|
|
|d 17/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|