|
|
|
|
| LEADER |
00824pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00026977 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110922s[kxd ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.071
|b H401K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa kỹ thuật công nghiệp
|c Lê Thanh
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b ĐH Huế
|c [kxd]
|
| 300 |
# |
# |
|a 91 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Huế. Trường Đại học sư phạm. Khoa Hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a hóa công nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a hóa kỹ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0032774, KGT.0047538
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0032774
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0032774
|j KGT.0047538
|
| 910 |
|
|
|d 22/09/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|