|
|
|
|
| LEADER |
01151pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00027331 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111025s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.095 973 1
|b V115H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Quang Liễn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa dân gian làng tri chỉ
|c Vũ Quang Liễn, Vũ Quang Dũng, Đinh Hồng Hải
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 350 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn hóa dân gian
|z Việt Nam
|z Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Di tích văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Làng Tri Chỉ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín ngưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Lễ hội
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Quang Dũng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Hồng Hải
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011941
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011941
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 25/10/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|