|
|
|
|
| LEADER |
00970pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00027334 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111026s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 42000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Monier. Jean-Marie
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Giáo trình và 500 bài tập có lời giải
|a Giáo trình toán
|c Jean-Marie Monier; Nguyễn Văn Thường
|n T.3
|p Giải tích 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 589 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a toán
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Thường
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0033647
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033647
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0033647
|
| 910 |
|
|
|d 26/10/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|