|
|
|
|
| LEADER |
01033pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00027356 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111028s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 390.095 972 1
|b T311NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Khắc Xương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tín ngưỡng lúa nước vùng đất tổ
|c Nguyễn Khắc Xương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thời đại
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 200 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phú Thọ (Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín ngưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín ngưỡng lúa nước
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011908
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011908
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 28/10/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|