|
|
|
|
| LEADER |
01316pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00027377 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
111028s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.809 597
|b N428TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nói thơ, nói vè, thơ rơi Nam bộ
|c Lưu Nhất Vũ, Lê Giang, Lê Anh Trung sưu tầm, biên soạn, giới thiệu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hóa Dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 550 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|z Việt Nam
|x Thơ
|z Nam bộ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|x Vè
|z Việt Nam
|z Nam bộ
|
| 653 |
# |
# |
|a Vè
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Giang
|e sưu tầm, biên soạn, giới thiệu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Anh Trung
|e sưu tầm, biên soạn, giới thiệu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lưu, Nhất Vũ
|e sưu tầm, biên soạn, giới thiệu
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011891
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011891
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 28/10/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|