|
|
|
|
| LEADER |
00988pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00027391 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
111028s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.909 597
|b T506NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Triều, Nguyên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tục ngữ thường đàm
|c Triều Nguyên
|b tường giải
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 479 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo tr. 471-475
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|x Tục ngữ
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tục ngữ
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011905
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011905
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 28/10/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|