|
|
|
|
| LEADER |
00910aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00027410 |
| 008 |
111110s2011 ||||||viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.59
|b NGH300X
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Diễm
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghi xuân địa chí
|c Lê Văn Diễn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thanh niên
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 250 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa chí
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghi xuân
|
| 700 |
1 |
# |
|b sưu tầm, biên soạn, giới thiệu
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012020
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012020
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 10/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|