|
|
|
|
| LEADER |
01030pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00027447 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
111111s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 305.899
|b TR300TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Chamaliaq, Riya Tiẻnq
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tri thức dân gian của người Raglai
|c Chamaliaq Riya Tiẻnq, Trần Kiêm Hoàng
|
| 260 |
# |
# |
|b Văn hóa dân tộc
|c 2011
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 174 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Raglai (Dân tộc Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tri thức dân gian
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tri thức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Kiêm Hoàng
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011972
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011972
|
| 910 |
# |
# |
|a Ntuyet
|d 11/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|