|
|
|
|
| LEADER |
00988pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00027468 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
111115s2011 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.095 97
|b S450T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Tú
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sổ tay lời ăn tiếng nói Quảng Bình
|c Nguyễn Tú
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 367 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn hóa dân gian
|z Việt Nam
|z Quảng Bình
|
| 650 |
# |
4 |
|z Quảng Bình
|a Lời nói
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Quảng Bình
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011991
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011991
|
| 910 |
# |
# |
|a Ntuyet
|d 15/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|