|
|
|
|
| LEADER |
00792pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00027472 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111115s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 513
|b B103T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Tiến Quang
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bài tập số học
|b ( Dùng trong các trường Cao đẳng Sư phạm và Đại học sư phạm)
|c Nguyễn Tiến Quang
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 235tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Số học
|x Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002598
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012026
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0002598
|j KD.0012026
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 15/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|