|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00027474 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
111117s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 547.007 1
|b H401H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Đình Rãng
|e chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hóa học hữu cơ 2
|c Đỗ Đình Rãng, Đặng Đình Bạch, Nguyễn Thị Thanh Phong
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 339 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa hữu cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thanh Phong
|e tác giả
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Đình Bạch
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0007722
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0007722
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|