|
|
|
|
| LEADER |
00939pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00027479 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
111121s2000 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 577
|b C460S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Trung Tạng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cơ sở sinh thái học
|b Giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học, trường đại học khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội
|c Vũ Trung Tạng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 263tr.
|b hình vẽ
|c 27cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Môi trường
|x Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sinh quyển
|x Sinh thái học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002559
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0002559
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 21/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|