|
|
|
|
| LEADER |
00812pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00027493 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
111122s2001 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 20200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 004.028
|b C460S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm, Minh Việt
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cơ sở kỹ thuật mạng Internet
|c Phạm Minh Việt, Trần Công Nhượng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 188tr.
|b minh họa
|c 27cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Internet
|x Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng Internet
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Công Nhượng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012054
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012054
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 22/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|