|
|
|
|
| LEADER |
00796pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00027500 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111122s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 004.01
|b B103T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Minh Trung
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán
|c Lê Minh Trung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống kê
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 227tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tin học
|x Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc dữ liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật toán
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000701
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012047
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012047
|j KM.0000701
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 22/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|