|
|
|
|
| LEADER |
01269pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00027517 |
| 005 |
20200730160729.0 |
| 008 |
111125s2011 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 100000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 337.597 8
|b K312T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Trọng Minh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kinh tế đối ngoại Đồng bằng sông Cửu Long thời kỳ đổi mới - kinh nghiệm và triển vọng
|c Nguyễn Trọng Minh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia - Sự thật
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 308 tr.
|b minh họa
|c 22 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo tr. 297 - 302
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế đối ngoại
|x Đồng bằng sông Cửu Long
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Triển vọng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng bằng sông Cửu Long
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0010982, KM.0007650, KM.0007647, KM.0003382, KM.0007654, KM.0003379, KM.0007232, KM.0007648
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008932
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008932
|j KM.0010982
|j KM.0007650
|j KM.0007647
|j KM.0007654
|j KM.0003379
|j KM.0007648
|j KM.0003382
|j KM.0007232
|
| 910 |
# |
# |
|d 25/11/2011
|e ltkchi
|f 30/07/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|