|
|
|
|
| LEADER |
00803pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00027525 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111129s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.5
|b K312T
|
| 110 |
2 |
# |
|a Bộ Giáo dục đào tạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kinh tế học vi mô
|b Giáo trình dùng trong các trường Đại học , Cao đẵng khối Kinh tế
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 320tr.
|b Biểu đồ
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế vi mô
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012050
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012050
|
| 910 |
|
|
|d 29/11/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|