|
|
|
|
| LEADER |
00742pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00027685 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
111208s2002 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0 19 431243 1
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 423
|b O435C
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Oxford collocations dictionary for students of English
|
| 260 |
# |
# |
|c 2002
|a Oxford
|b Oxford Univ. Press
|
| 300 |
# |
# |
|a 897 p
|c 24 cm.
|e 1 CD - ROM
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ điển tiếng anh
|x Sách tra cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012803, KD.0012802
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012802
|j KD.0012803
|
| 910 |
0 |
# |
|a NTuyet
|d 08/12/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|