|
|
|
|
| LEADER |
01003pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028054 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
111223s2007 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 14000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L313C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Richards, Jack C.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Listen carefully
|c Jack C. Richards; Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến giới thiệu và chú giải
|
| 246 |
3 |
1 |
|a Bài tập luyện nghe tiếng anh
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 127tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|x Luyện nghe
|x Bài tập
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Văn Thành
|e giới thiệu và chú giải
|
| 700 |
1 |
# |
|e giới thiệu và chú giải
|a Nguyễn, Thanh Yến
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021075
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012428
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021075
|j KD.0012428
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 23/12/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|