|
|
|
|
| LEADER |
00989pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00028095 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120107s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 35000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.4
|b QU105H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quan hệ với cha mẹ
|c Nguyễn Quỳnh Trang ... [và những người khác].
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 99 tr.
|c 23 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội học giới tính
|x Nữ giới
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đồng tính nữ
|x Xã hội học giới tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng tính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Nguyễn Thu Thủy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Quang Bình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quỳnh Trang
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thu Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009268
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012450
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012450
|j KM.0009268
|
| 910 |
|
|
|d 07/01/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|