|
|
|
|
| LEADER |
01090pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028124 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120217s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 75000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 410.1
|b D121L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Halliday, Mak
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Dẫn luận ngữ pháp chức năng
|c Mak Halliday; Hoàng Văn Vân dịch
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|b hình vẽ
|c 24cm.
|a 612tr.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục : tr.575-587
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Văn Vân
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001910, KM.0011602, KM.0011634, KM.0010459, KM.0010460, KM.0004779, KM.0011011, KM.0010785, KM.0010857
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012504
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012504
|j KM.0001910
|j KM.0011602
|j KM.0011634
|j KM.0010459
|j KM.0010785
|j KM.0010460
|j KM.0004779
|j KM.0010857
|j KM.0011011
|
| 910 |
|
|
|d 17/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|