|
|
|
|
| LEADER |
01165pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028158 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120220s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 370.021
|b TH455K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Dương, Thiệu Tống
|
| 245 |
0 |
0 |
|p Thống kê suy diễn
|n T.2
|a Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu giáo dục
|c Dương Thiệu Tống
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hả Nội
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 222tr.
|c 21cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 221-222
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê suy diễn
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012774, KM.0012775, KM.0012776, KM.0012777, KM.0012778, KM.0012779, KM.0012780, KM.0012781, KM.0012773, KM.0012782
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012533
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012781
|j KM.0012773
|j KM.0012775
|j KM.0012774
|j KM.0012777
|j KM.0012778
|j KM.0012779
|j KM.0012780
|j KD.0012533
|j KM.0012776
|j KM.0012782
|
| 910 |
# |
# |
|a Phục
|d 20/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|