|
|
|
|
| LEADER |
01194pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028160 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120220s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 37000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 301
|b X100H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Capitonov, E.A
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Xã hội học thế kỷ XX - lịch sử và công nghệ
|c E.A Capitonov; Nguyễn Quý Thanh biên dịch
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 492tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội học
|x Lịch sử
|x Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử và công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quý Thanh
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012907, KM.0012908, KM.0012909, KM.0012910, KM.0012911, KM.0012912, KM.0012913, KM.0012914, KM.0012915, KM.0012916
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012532
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012908
|j KM.0012909
|j KM.0012910
|j KM.0012911
|j KM.0012913
|j KM.0012914
|j KM.0012916
|j KD.0012532
|j KM.0012912
|j KM.0012915
|j KM.0012907
|
| 910 |
0 |
# |
|a Linh
|d 20/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|