|
|
|
|
| LEADER |
01105pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028165 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120220s2005 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 65500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551.9
|b Đ301H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đặng, Trung Thuận
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Địa hóa học
|c Đặng Trung Thuận
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 416tr.
|c 27cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 415 - 416
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học trái đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Trái đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa hóa học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0034077, KGT.0034078, KGT.0034079, KGT.0034080, KGT.0034081, KGT.0034082, KGT.0034083, KGT.0034084, KGT.0034085, KGT.0034086
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0034077
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012528
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0034078
|j KGT.0034079
|j KGT.0034081
|j KGT.0034082
|j KGT.0034084
|j KGT.0034085
|j KD.0012528
|j KGT.0034077
|j KGT.0034080
|j KGT.0034083
|j KGT.0034086
|
| 910 |
0 |
# |
|a Nhi
|d 20/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|