|
|
|
|
| LEADER |
01151pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00028171 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120221s2000 |||||| sd |
| 020 |
|
|
|c 18600
|
| 041 |
0 |
# |
|a Fra
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 445
|b FR105E
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Le Francais et les estudes internationales
|c Trịnh Thị Thu Hồng [ và những người khác...]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 247tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Université nationale de HaNoi
|
| 653 |
# |
# |
|a Francais
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Quang Lung
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Sỹ Việt
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Thanh Hương
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012842
|j KM.0012843
|j KM.0012845
|j KM.0012846
|j KM.0012850
|j KM.0012847
|j KM.0012848
|j KM.0012841
|j KM.0012844
|j KM.0012849
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012841, KM.0012842, KM.0012843, KM.0012844, KM.0012845, KM.0012846, KM.0012847, KM.0012848, KM.0012849, KM.0012850
|
| 910 |
0 |
# |
|a TRUNG
|d 21/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|