|
|
|
|
| LEADER |
01053pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028173 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120221s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.67
|b Đ125T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phùng, Xuân Nhạ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đầu tư quốc tế
|c Phùng Xuân Nhạ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc Gia Hà Nội
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 233 tr.
|c 17cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Đại học Quốc gia Hà Nội
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục tr. 230-233
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Đầu tư
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012753, KM.0012754, KM.0012755, KM.0012756, KM.0012757, KM.0012758, KM.0012759, KM.0012760, KM.0012761, KM.0012762
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012520
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0012754
|j KM.0012755
|j KM.0012756
|j KM.0012760
|j KM.0012761
|j KD.0012520
|j KM.0012757
|j KM.0012758
|j KM.0012753
|j KM.0012759
|j KM.0012762
|
| 910 |
0 |
# |
|a TRUNG
|d 21/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|