|
|
|
|
| LEADER |
01144pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028174 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
120221s2002 ||||||Engsd |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b E204F
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lam, Quang Đong
|e Chief editor
|
| 245 |
1 |
0 |
|a English for students of law
|b Intermediate level
|c Lam Quang Dong
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Vnu publishing house
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 146tr.
|b hình vẽ
|c 27cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a DTTS ghi: Vietnam national university, HaNoi, Coollege of social sciences and humanities, Department of foreign languages
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật sư
|x Tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a English
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013030, KM.0013031, KM.0013032, KM.0013033, KM.0013034, KM.0013035, KM.0013036, KM.0013037, KM.0013038, KM.0013039
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012476
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013031
|j KM.0013032
|j KM.0013036
|j KM.0013037
|j KM.0013039
|j KM.0013034
|j KD.0012476
|j KM.0013030
|j KM.0013033
|j KM.0013035
|j KM.0013038
|
| 910 |
0 |
# |
|a Bích Vân
|d 21/02/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|