|
|
|
|
| LEADER |
01104pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00028231 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120307s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 680.095 973 5
|b L106NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Văn, Duy
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Làng nghề cổ truyền huyện Thủy Nguyên - Hải Phòng
|c Văn Duy, Lê Xuân Lựa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hóa dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 207 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghề truyền thống
|z Việt Nam
|z Hải Phòng
|
| 653 |
# |
# |
|a Làng nghề cổ truyền
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủy Nguyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Xuân Dựa
|
| 710 |
2 |
# |
|a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012598
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012598
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 07/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|