|
|
|
|
| LEADER |
00963aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028293 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120327s1998 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 302.2
|b KH401H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Ngọc Lâm
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Khoa học giao tiếp
|c Nguyễn Ngọc Lâm
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Đại học mở Bán công TP. Hồ Chí Minh
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 72tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đại học mở bán công TP.HCM. Khoa phụ nữ học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học giao tiếp
|v Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyền thông
|
| 710 |
2 |
# |
|a Đại học mở bán công TP.HCM
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012670
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0012670
|
| 910 |
|
|
|d 27/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|