|
|
|
|
| LEADER |
00908aam a22002418a 4500 |
| 001 |
00028338 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120327s2002 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.08
|b C455Ư
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em
|b Công ước về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 88tr.
|c 15cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quyền trẻ em
|x Văn bản pháp quy
|z Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Công ước quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013179
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013179
|
| 910 |
|
|
|d 27/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|