|
|
|
|
| LEADER |
00802aam a22002058a 4500 |
| 001 |
00028384 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120328s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 631.3
|b H452K
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Oanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hồi ký Công tác xã hội
|c Nguyễn Thị Oanh
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b [Nxb. TP. Hồ Chí Minh]
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 50tr.
|c 20cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công tác xã hội
|x Hồi ký
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013287, KM.0013288, KM.0013289, KM.0013290, KM.0021079
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013261
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013287
|j KM.0013289
|j KM.0013290
|j KM.0021079
|j KD.0013261
|j KM.0013288
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|