|
|
|
|
| LEADER |
00807aam a22002298a 4500 |
| 001 |
00028388 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120328s2002 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 362.7
|b C455T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công tác xã hội với trẻ em làm trái pháp luật
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động xã hội
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 283tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi phạm pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013297, KM.0013298, KM.0013299, KM.0013300
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013257
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013298
|j KM.0013300
|j KD.0013257
|j KM.0013297
|j KM.0013299
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|