|
|
|
|
| LEADER |
01380aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00028389 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120328s2002 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.83
|b H561D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hướng dẫn giảng dạy công ước quốc tế về quyền trẻ em trong trường học
|b (tài liệu bồi dưỡng giáo viên các trường sư phạm)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Nxb. Hà Nội
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|c 27cm.
|a 230tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Vụ giáo viên - Tổ chức cứu trợ trẻ em Thụy Điển
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quyền trẻ em
|x Phương pháp giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Công ước quốc tế
|
| 710 |
2 |
# |
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|b Vụ giáo viên
|
| 710 |
2 |
# |
|a Tổ chức cứu trợ trẻ em Thụy Điển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013302, KM.0013303, KM.0013304, KM.0013305, KM.0013404, KM.0021426, KM.0021351
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013302
|j KM.0013303
|j KM.0013305
|j KM.0013404
|j KD.0012749
|j KM.0013304
|j KM.0021351
|j KM.0021426
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0012749
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|