|
|
|
|
| LEADER |
00944aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028413 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
120328s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 364.36
|b PH431NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phòng ngừa thanh thiếu niên phạm tội - trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Công An nhân dân
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 16tr.
|b bảng
|c 29cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Vị thành niên
|
| 653 |
# |
# |
|a Phạm tội
|
| 653 |
# |
# |
|a Phòng ngừa
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0013272
|j KM.0013162
|j KM.0013164
|j KM.0013165
|j KM.0013166
|j KM.0013163
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013272
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013162, KM.0013163, KM.0013164, KM.0013165, KM.0013166
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|