|
|
|
|
| LEADER |
01189aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00028416 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120328s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306.85
|b NG558PH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Quý Đức
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Người phụ nữ trong văn hóa gia đình đô thị
|c Lê Quý Đức, Vũ Thy Huệ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2003
|b Chính trị quốc gia
|
| 300 |
# |
# |
|a 202tr.
|b bảng
|c 21cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách văn hóa gia đình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Gia đình
|z Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phụ nữ đô thị
|z Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Phụ nữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Thy Huệ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013269
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013148, KM.0013149, KM.0013150, KM.0013151, KM.0013152, KM.0013153, KM.0013154, KM.0013155, KM.0013156, KM.0013157
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013149
|j KM.0013150
|j KM.0013152
|j KM.0013153
|j KM.0013155
|j KM.0013156
|j KD.0013269
|j KM.0013148
|j KM.0013151
|j KM.0013154
|j KM.0013157
|j KM.0025928
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|