|
|
|
|
| LEADER |
00984aam a22002538a 4500 |
| 001 |
00028420 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
120328s2001 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 613
|b PH500N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phụ nữ, sức khỏe và môi trường
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 210tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trung tâm nghiên cứu giới, gia đình và môi trường trong phát triển (CGFED)
|
| 650 |
# |
4 |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Phụ nữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức khỏe
|
| 653 |
# |
# |
|a Vệ sinh lao động
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0013218, KM.0013219, KM.0013220, KM.0013221, KM.0013222
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0013266
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0013219
|j KM.0013220
|j KM.0013221
|j KD.0013266
|j KM.0013218
|j KM.0013222
|j KM.0025931
|
| 910 |
|
|
|d 28/03/2012
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|